Cấu trúc
Ý nghĩa chính
Hướng di chuyển
Cảm giác
Ví dụ
V + 出来
Ra ngoài / hiện ra / làm ra / nhận ra
Từ trong → ra gần người nói
“lộ ra / thấy được”
写出来 (viết ra), 看出来 (nhìn ra)
V + 出去
Đi ra ngoài
Từ trong → ra xa người nói
“rời đi”
走出去 (đi ra ngoài)
V + 上来
Đi lên / hướng lên phía người nói
Từ dưới → lên gần người nói
“lên đây”
走上来 (đi lên đây)
V + 下去
Đi xuống / tiếp tục
Từ trên → xuống hoặc tiếp diễn
“xuống / tiếp tục”
走下去 (đi xuống), 说下去 (nói tiếp)
5
👉 Nhấn mạnh: ra ngoài + hiện ra + nhận ra
我看出来他很累。
→ Tôi nhìn ra anh ấy mệt
她做出来一个蛋糕。
→ Cô ấy làm ra bánh
4
👉 Nhấn mạnh: ra ngoài nhưng xa người nói
他走出去了。
→ Anh ấy đi ra ngoài rồi (đi mất)
把垃圾拿出去。
→ Mang rác ra ngoài
4
👉 Nhấn mạnh: từ dưới → lên gần người nói
你上来一下。
→ Bạn lên đây chút
他跑上来了。
→ Anh ấy chạy lên đây
👉 2 nghĩa chính:
Đi xuống
Tiếp tục
他走下去了。
→ Anh ấy đi xuống
你要坚持下去。
→ Bạn phải tiếp tục
来 = về phía mình
去 = rời xa mình
👉 Ghép lại:
出来 = ra + về phía mình
出去 = ra + đi xa
上来 = lên + về phía mình
下去 = xuống + đi xa / tiếp tục